Đề thi
135 đề từ 40 tỉnh thành. Mỗi vạch màu là độ khó của một bài.
Năm 202623 đề
- AGAn GiangNăm học 2025-2026 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- BNBắc NinhNăm học 2025-2026 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- CTCần ThơNăm học 2025-2026 · 5 bài · Tự chọn · 150 phút
- ĐNĐà NẵngNăm học 2025-2026 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- ĐLĐắk LắkNăm học 2025-2026 · 5 bài · Tự chọn · 150 phút
- GLGia LaiNăm học 2025-2026 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- HNHà NộiNăm học 2025-2026 · 5 bài · Tự chọn · 150 phút
- HTHà TĩnhNăm học 2025-2026 · 4 bài · Tự chọn · 120 phút
- HPHải PhòngNăm học 2025-2026 · 5 bài · Tự chọn · 150 phút
- HHuếNăm học 2025-2026 · 4 bài · Scratch · 120 phút
- HYHưng YênNăm học 2025-2026 · 5 bài · Tự chọn · 150 phút
- NANghệ AnNăm học 2025-2026 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- NANghệ AnNăm học 2025-2026 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- NBNinh BìnhNăm học 2025-2026 · 5 bài · Tự chọn · 150 phút
- PTPhú ThọNăm học 2025-2026 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- QNQuảng NgãiNăm học 2025-2026 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- QNQuảng NinhNăm học 2025-2026 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- QTQuảng TrịNăm học 2025-2026 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- TNTây NinhNăm học 2025-2026 · 3 bài · Tự chọn · 150 phút
- TNThái NguyênNăm học 2025-2026 · 15 bài · Tự chọn · 150 phút
- THThanh HóaNăm học 2025-2026 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- HCMTP. Hồ Chí MinhNăm học 2025-2026 · 3 bài · Tự chọn · 120 phút
- VLVĩnh LongNăm học 2025-2026 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
Năm 202521 đề
- BNBắc NinhNăm học 2024-2025 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- BDBình DươngNăm học 2024-2025 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- BĐBình ĐịnhNăm học 2024-2025 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- BPBình PhướcNăm học 2024-2025 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- CTCần ThơNăm học 2024-2025 · 5 bài · Tự chọn · 150 phút
- ĐNĐà NẵngNăm học 2024-2025 · 4 bài
- ĐLĐắk LắkNăm học 2024-2025 · 5 bài · Tự chọn · 150 phút
- ĐTĐồng ThápNăm học 2024-2025 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- HTHà TĩnhNăm học 2024-2025 · 4 bài · Tự chọn · 120 phút
- HPHải PhòngNăm học 2024-2025 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- HHuếNăm học 2024-2025 · 4 bài · Scratch · 120 phút
- HYHưng YênNăm học 2024-2025 · 5 bài · Tự chọn · 150 phút
- KGKiên GiangNăm học 2024-2025 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- NANghệ AnNăm học 2024-2025 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- NBNinh BìnhNăm học 2024-2025 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- QNQuảng NamNăm học 2024-2025 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- QNQuảng NinhNăm học 2024-2025 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- TBThái BìnhNăm học 2024-2025 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- THThanh HóaNăm học 2024-2025 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- HCMTP. Hồ Chí MinhNăm học 2024-2025 · 3 bài · Tự chọn · 120 phút
- VPVĩnh PhúcNăm học 2024-2025 · 3 bài · Tự chọn · 150 phút
Năm 202421 đề
- AGAn GiangNăm học 2023-2024 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- BDBình DươngNăm học 2023-2024 · 4 bài · Pascal · 150 phút
- BĐBình ĐịnhNăm học 2023-2024 · 4 bài
- CTCần ThơNăm học 2023-2024 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- ĐNĐà NẵngNăm học 2023-2024 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- ĐLĐắk LắkNăm học 2023-2024 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- HNHà NộiNăm học 2023-2024 · 5 bài · Tự chọn · 150 phút
- HDHải DươngNăm học 2023-2024 · 5 bài · Tự chọn · 150 phút
- HPHải PhòngNăm học 2023-2024 · 3 bài
- HHuếNăm học 2023-2024 · 3 bài · 120 phút
- HYHưng YênNăm học 2023-2024 · 5 bài · Tự chọn · 150 phút
- NĐNam ĐịnhNăm học 2023-2024 · 5 bài · Tự chọn · 150 phút
- NANghệ AnNăm học 2023-2024 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- NBNinh BìnhNăm học 2023-2024 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- QNQuảng NamNăm học 2023-2024 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- QNQuảng NinhNăm học 2023-2024 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- QNQuảng NinhNăm học 2023-2024 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- THThanh HóaNăm học 2023-2024 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- TGTiền GiangNăm học 2023-2024 · 5 bài · Tự chọn · 150 phút
- HCMTP. Hồ Chí MinhNăm học 2023-2024 · 3 bài · Tự chọn · 120 phút
- VPVĩnh PhúcNăm học 2023-2024 · 3 bài · Tự chọn · 150 phút
Năm 202323 đề
- AGAn GiangNăm học 2022-2023 · 4 bài · Pascal · 150 phút
- BR-Bà Rịa - Vũng TàuNăm học 2022-2023 · 3 bài · Tự chọn · 150 phút
- BTBến TreNăm học 2022-2023 · 3 bài · Pascal · 150 phút
- BĐBình ĐịnhNăm học 2022-2023 · 4 bài · 150 phút
- BPBình PhướcNăm học 2022-2023 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- CTCần ThơNăm học 2022-2023 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- ĐNĐà NẵngNăm học 2022-2023 · 4 bài · Tự chọn
- ĐLĐắk LắkNăm học 2022-2023 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- ĐTĐồng ThápNăm học 2022-2023 · 3 bài · Tự chọn · 150 phút
- HNHà NộiNăm học 2022-2023 · 5 bài · Tự chọn · 150 phút
- HPHải PhòngNăm học 2022-2023 · 3 bài
- HHuếNăm học 2022-2023 · 4 bài · 150 phút
- KHKhánh HòaNăm học 2023-2024 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- KGKiên GiangNăm học 2022-2023 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- LĐLâm ĐồngNăm học 2022-2023 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- NANghệ AnNăm học 2022-2023 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- PTPhú ThọNăm học 2022-2023 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- QBQuảng BìnhNăm học 2023-2024 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- QNQuảng NamNăm học 2022-2023 · 3 bài · Tự chọn · 150 phút
- QNQuảng NinhNăm học 2022-2023 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- THThanh HóaNăm học 2022-2023 · 4 bài · 150 phút
- TGTiền GiangNăm học 2022-2023 · 5 bài · Tự chọn · 150 phút
- HCMTP. Hồ Chí MinhNăm học 2022-2023 · 3 bài · Tự chọn
Năm 202219 đề
- AGAn GiangNăm học 2021-2022 · 4 bài · Pascal · 150 phút
- BR-Bà Rịa - Vũng TàuNăm học 2021-2022 · 3 bài · Tự chọn · 150 phút
- BDBình DươngNăm học 2021-2022 · 4 bài · Pascal · 150 phút
- BĐBình ĐịnhNăm học 2021-2022 · 4 bài · 150 phút
- CTCần ThơNăm học 2021-2022 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- ĐNĐà NẵngNăm học 2021-2022 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- ĐTĐồng ThápNăm học 2021-2022 · 3 bài · Tự chọn · 150 phút
- HNHà NộiNăm học 2021-2022 · 5 bài · Tự chọn · 150 phút
- HYHưng YênNăm học 2021-2022 · 5 bài · Tự chọn · 150 phút
- KHKhánh HòaNăm học 2022-2023 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- LALong AnNăm học 2021-2022 · 3 bài · Tự chọn · 150 phút
- NANghệ AnNăm học 2021-2022 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- NBNinh BìnhNăm học 2021-2022 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- QBQuảng BìnhNăm học 2021-2022 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- QNQuảng NamNăm học 2021-2022 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- QNQuảng NinhNăm học 2021-2022 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- TNThái NguyênNăm học 2021-2022 · 3 bài · Tự chọn · 150 phút
- HCMTP. Hồ Chí MinhNăm học 2021-2022 · 3 bài · Tự chọn · 120 phút
- VPVĩnh PhúcNăm học 2021-2022 · 3 bài · Tự chọn
Năm 202116 đề
- AGAn GiangNăm học 2020-2021 · 3 bài · Pascal · 150 phút
- BR-Bà Rịa - Vũng TàuNăm học 2020-2021 · 3 bài · Pascal · 150 phút
- BDBình DươngNăm học 2020-2021 · 4 bài · Pascal · 150 phút
- BĐBình ĐịnhNăm học 2020-2021 · 4 bài · 150 phút
- ĐNĐà NẵngNăm học 2020-2021 · 3 bài · Tự chọn · 150 phút
- ĐLĐắk LắkNăm học 2020-2021 · 4 bài · Pascal · 150 phút
- ĐNĐồng NaiNăm học 2020-2021 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- ĐTĐồng ThápNăm học 2020-2021 · 3 bài · Tự chọn · 150 phút
- HNHà NộiNăm học 2020-2021 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- HHuếNăm học 2020-2021 · 4 bài · 150 phút
- LĐLâm ĐồngNăm học 2020-2021 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- NANghệ AnNăm học 2020-2021 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- NANghệ AnNăm học 2020-2021 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- QNQuảng NamNăm học 2020-2021 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- HCMTP. Hồ Chí MinhNăm học 2020-2021 · 2 bài · Tự chọn · 120 phút
- VPVĩnh PhúcNăm học 2020-2021 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
Năm 20204 đề
Năm 20198 đề
- BR-Bà Rịa - Vũng TàuNăm học 2018-2019 · 3 bài · Pascal · 150 phút
- BĐBình ĐịnhNăm học 2018-2019 · 4 bài · 150 phút
- ĐNĐà NẵngNăm học 2018-2019 · 3 bài · Tự chọn · 150 phút
- ĐNĐồng NaiNăm học 2018-2019 · 5 bài · Pascal · 150 phút
- ĐTĐồng ThápNăm học 2018-2019 · 3 bài · Tự chọn · 150 phút
- HNHà NộiNăm học 2018-2019 · 4 bài · 150 phút
- QNQuảng NamNăm học 2018-2019 · 4 bài · Tự chọn · 150 phút
- HCMTP. Hồ Chí MinhNăm học 2018-2019 · 2 bài · Tự chọn · 90 phút